CƠ CHẾ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP TRONG HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ THEO PHƯƠNG THỨC ĐỐI TÁC CÔNG TƯ (PPP) – NHỮNG VẤN ĐỀ NHÀ ĐẦU TƯ VÀ DOANH NGHIỆP DỰ ÁN PPP CẦN LƯU Ý
Cơ chế giải quyết tranh chấp trong hoạt động đầu tư theo phương thức đối tác công tư (“PPP”) hiện nay bao gồm hai cơ chế chủ yếu: (i) kiến nghị và (ii) khởi kiện. Các cơ chế này được quy định tại Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư số 64/2020/QH14 ngày 18/6/2020 và các văn bản sửa đổi, bổ sung (“Luật Đầu tư PPP”), cùng với Nghị định số 243/2025/NĐ-CP ngày 11/9/2025 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Đầu tư PPP (“Nghị định 243”).
Trong bài viết này, luật sư Phan Quang Chung – Sáng lập viên, Luật sư điều hành BFSC Law LLC, cùng trợ lý luật sư Trần Hồng Hạnh, phân tích và làm rõ các cơ chế giải quyết tranh chấp trong hoạt động đầu tư PPP theo Luật Đầu tư PPP và Nghị định 243, từ góc nhìn thực tiễn của nhà đầu tư và doanh nghiệp dự án PPP.
1. Kiến nghị trong hoạt động đầu tư PPP
1.1. Phạm vi áp dụng của cơ chế kiến nghị
Theo khoản 1 điểm (a) Điều 95 Luật Đầu tư PPP, kiến nghị trong hoạt động đầu tư PPP được hiểu là kiến nghị của nhà đầu tư đối với bên mời thầu hoặc cơ quan có thẩm quyền liên quan đến quá trình lựa chọn nhà đầu tư và kết quả lựa chọn nhà đầu tư, theo trình tự, thủ tục do Chính phủ quy định.
Các quy định tại Nghị định 243 cũng chỉ tập trung điều chỉnh quy trình giải quyết kiến nghị giữa nhà đầu tư với bên mời thầu và cơ quan có thẩm quyền (bao gồm cơ quan quyết định chủ trương đầu tư và cơ quan phê duyệt dự án) đối với hai nhóm vấn đề nêu trên.
Do đó, cần đặc biệt lưu ý rằng các tranh chấp phát sinh sau giai đoạn lựa chọn nhà đầu tư, giữa nhà đầu tư hoặc doanh nghiệp dự án PPP với cơ quan có thẩm quyền hoặc cơ quan ký kết hợp đồng, không thuộc phạm vi điều chỉnh của cơ chế kiến nghị. Các tranh chấp này sẽ được giải quyết thông qua thương lượng, hòa giải hoặc khởi kiện, với bản chất là tranh chấp thương mại phát sinh từ quan hệ hợp đồng, bao gồm cả các tranh chấp liên quan đến việc chậm trễ thực hiện các nghĩa vụ mang tính thủ tục pháp lý của cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo hợp đồng dự án PPP.
1.2. Kiến nghị về hồ sơ mời thầu và quá trình lựa chọn nhà đầu tư
Nghị định 243 phân biệt hai loại kiến nghị cụ thể, bao gồm:
(i) kiến nghị về hồ sơ mời thầu; và
(ii) kiến nghị về quá trình lựa chọn nhà đầu tư.
Việc giải quyết các loại kiến nghị này được thực hiện theo trình tự hai bước, với thẩm quyền giải quyết lần lượt thuộc về:
-
Bên mời thầu (bước 1); và
-
Cơ quan có thẩm quyền (bước 2).
Về yêu cầu hình thức, kiến nghị phải được lập bằng văn bản, ký bởi người đại diện hợp pháp và đóng dấu (nếu có), hoặc ký số thông qua tài khoản hợp lệ, và được gửi trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia theo lộ trình lựa chọn nhà đầu tư qua mạng.
Đối với kiến nghị về hồ sơ mời thầu, chủ thể kiến nghị có thể là nhà đầu tư hoặc tổ chức, cá nhân quan tâm đến hồ sơ mời thầu; kiến nghị phải được gửi trước thời điểm đóng thầu.
Đối với kiến nghị về quá trình lựa chọn nhà đầu tư, chỉ nhà đầu tư tham dự thầu mới có quyền kiến nghị và kiến nghị phải được gửi trước thời điểm công bố kết quả lựa chọn nhà đầu tư.
1.3. Kiến nghị về kết quả lựa chọn nhà đầu tư
Đối với kiến nghị về kết quả lựa chọn nhà đầu tư, chỉ nhà đầu tư tham dự thầu mới có quyền kiến nghị và nội dung kiến nghị phải liên quan trực tiếp đến việc đánh giá hồ sơ dự thầu.
Nhà đầu tư chỉ được thực hiện quyền kiến nghị trong trường hợp chưa khởi kiện, khiếu nại hoặc tố cáo, đồng thời phải nộp tạm ứng chi phí giải quyết kiến nghị cho bộ phận thường trực giúp việc của Chủ tịch Hội đồng giải quyết kiến nghị. Mức tạm ứng được xác định bằng 0,02% tổng mức đầu tư của dự án, nhưng tối thiểu là 20.000.000 đồng và tối đa là 200.000.000 đồng.
Kiến nghị phải được gửi đến bên mời thầu trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà đầu tư được đăng tải trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia.
Cơ quan có thẩm quyền giải quyết kiến nghị trong trường hợp này bao gồm:
-
Bên mời thầu (bước 1); và
-
Hội đồng giải quyết kiến nghị (bước 2).
1.4. Khởi kiện liên quan đến kiến nghị và việc giải quyết kiến nghị
Theo khoản 4 Điều 60 Nghị định 243, trong trường hợp không đồng ý với kết quả giải quyết kiến nghị của bên mời thầu, cơ quan có thẩm quyền hoặc Hội đồng giải quyết kiến nghị, nhà đầu tư có quyền khởi kiện tại Tòa án.
Cách quy định này đặt ra vấn đề về việc liệu nhà đầu tư, cơ quan, tổ chức quan tâm đến hồ sơ dự thầu có bắt buộc phải trải qua thủ tục kiến nghị trước khi khởi kiện hay không.
Theo quan điểm của tác giả, căn cứ khoản 2 điểm (c) Điều 60 Nghị định 243 – theo đó kiến nghị chỉ được xem xét khi nội dung kiến nghị chưa được khởi kiện, khiếu nại hoặc tố cáo – và khoản 2 Điều 89 Luật Đấu thầu số 22/2023/QH15, có thể hiểu rằng nhà đầu tư hoặc tổ chức, cá nhân quan tâm đến hồ sơ dự thầu có quyền khởi kiện trực tiếp, mà không nhất thiết phải thực hiện thủ tục kiến nghị theo Nghị định 243. Tuy nhiên, xét yếu tố thời gian, thủ tục và tính hiệu quả của hành động pháp lý, việc lựa chọn khởi kiện ngay tại Tòa án không phải là một lựa chọn hợp lý trong hoạt động đầu tư PPP.
Ngoài ra, cần lưu ý rằng theo khoản 1 Điều 94 Luật Đấu thầu số 22/2023/QH15, các vụ kiện liên quan đến hoạt động đấu thầu được giải quyết theo thủ tục tố tụng dân sự, không phải tố tụng hành chính, mặc dù một bên tranh chấp là cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
2. Tranh chấp trong hoạt động đầu tư PPP
Tương tự như quy định tại Luật Đầu tư năm 2025, Điều 97 Luật Đầu tư PPP quy định tranh chấp trong hoạt động đầu tư PPP được giải quyết thông qua thương lượng, hòa giải, Trọng tài hoặc Tòa án, tùy thuộc vào tư cách và quốc tịch của các bên tranh chấp.
2.1. Tranh chấp trong nước
Các tranh chấp giữa cơ quan có thẩm quyền hoặc cơ quan ký kết hợp đồng với nhà đầu tư trong nước hoặc doanh nghiệp dự án PPP do nhà đầu tư trong nước thành lập; tranh chấp giữa các nhà đầu tư trong nước; hoặc tranh chấp giữa nhà đầu tư trong nước, doanh nghiệp dự án PPP với các tổ chức kinh tế Việt Nam, được giải quyết tại Trọng tài Việt Nam hoặc Tòa án Việt Nam.
2.2. Tranh chấp có yếu tố nước ngoài
Tranh chấp giữa cơ quan có thẩm quyền hoặc cơ quan ký kết hợp đồng với nhà đầu tư nước ngoài hoặc doanh nghiệp dự án PPP do nhà đầu tư nước ngoài thành lập được giải quyết tại Trọng tài Việt Nam hoặc Tòa án Việt Nam, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác trong hợp đồng hoặc điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên có quy định khác.
Đối với tranh chấp giữa các nhà đầu tư trong đó có ít nhất một nhà đầu tư nước ngoài, hoặc giữa nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án PPP với tổ chức, cá nhân nước ngoài, các bên có thể lựa chọn một trong các cơ quan giải quyết tranh chấp sau:
-
Trọng tài Việt Nam;
-
Tòa án Việt Nam;
-
Trọng tài nước ngoài;
-
Trọng tài quốc tế;
-
Trọng tài do các bên thỏa thuận thành lập.
3. Một số lưu ý thực tiễn cho nhà đầu tư và doanh nghiệp dự án PPP
Thứ nhất, theo khoản 5 Điều 97 Luật Đầu tư PPP, tranh chấp được giải quyết bằng Trọng tài theo hợp đồng dự án PPP và các hợp đồng liên quan được xác định là tranh chấp thương mại; phán quyết của Trọng tài nước ngoài được công nhận và cho thi hành tại Việt Nam theo quy định của pháp luật có liên quan.
Thứ hai, trong thực tiễn đầu tư PPP, tranh chấp không chỉ phát sinh giữa cơ quan có thẩm quyền, cơ quan ký kết hợp đồng với nhà đầu tư hoặc doanh nghiệp dự án, mà còn liên quan đến bên cho vay, bao gồm các tổ chức tín dụng, ngân hàng thương mại, chi nhánh ngân hàng nước ngoài và nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp. Các tranh chấp này có thể chịu ảnh hưởng bởi các quy định về thẩm quyền riêng biệt của Tòa án đối với giao dịch liên quan đến bất động sản tại Việt Nam.
Do đó, việc xây dựng điều khoản giải quyết tranh chấp đa tầng, lựa chọn cơ quan tài phán phù hợp và hạn chế rủi ro vô hiệu điều khoản giải quyết tranh chấp hoặc rủi ro trong quá trình công nhận và thi hành phán quyết là vấn đề cần được nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án PPP và các tổ chức tín dụng đặc biệt quan tâm.
Lưu ý
Bài viết này được cung cấp nhằm mục đích thông tin chung và không cấu thành ý kiến tư vấn pháp lý cho bất kỳ giao dịch hoặc vấn đề cụ thể nào. Việc áp dụng các quy định pháp luật nêu trên có thể khác nhau tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể. Người đọc không nên sử dụng hoặc dựa vào nội dung bài viết này để đưa ra quyết định mà không có sự tham vấn ý kiến tư vấn pháp lý độc lập.
Tác giả và BFSC Law LLC không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ thiệt hại nào phát sinh từ việc sử dụng hoặc dựa vào nội dung của bài viết này.
Liên hệ tác giả:
Phan Quang Chung
Sáng lập viên, Luật sư điều hành
Email: [email protected]
Trần Hồng Hạnh
Trợ lý luật sư
Email: [email protected]

