HỢP ĐỒNG DỰ ÁN PPP – NHỮNG VẤN ĐỀ CẦN LƯU Ý ĐỐI VỚI NHÀ ĐẦU TƯ VÀ DOANH NGHIỆP DỰ ÁN
Theo quy định tại khoản 16 Điều 3 Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư, hợp đồng dự án PPP là thỏa thuận bằng văn bản giữa cơ quan ký kết hợp đồng với nhà đầu tư và/hoặc doanh nghiệp dự án PPP, theo đó Nhà nước nhượng quyền cho nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án PPP thực hiện dự án PPP.
Trong bài viết này, BFSC Law LLC phân tích một số vấn đề pháp lý đáng lưu ý liên quan đến hợp đồng dự án PPP, trên cơ sở rà soát các quy định của Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư số 64/2020/QH14 (đã được sửa đổi, bổ sung) (“Luật PPP”) và Nghị định số 243/2025/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật PPP (“Nghị định 243”).
Bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin pháp luật mang tính khái quát và không cấu thành ý kiến tư vấn pháp lý cho bất kỳ giao dịch hoặc dự án cụ thể nào.
1. Các loại hợp đồng dự án PPP
Theo Luật PPP và Nghị định 243, hợp đồng dự án PPP bao gồm các loại sau:
- Hợp đồng Xây dựng – Kinh doanh – Chuyển giao (Build – Operate – Transfer – BOT);
- Hợp đồng Xây dựng – Chuyển giao – Kinh doanh (Build – Transfer – Operate – BTO);
- Hợp đồng Xây dựng – Sở hữu – Kinh doanh (Build – Own – Operate – BOO);
- Hợp đồng Kinh doanh – Quản lý (Operate – Manage – O&M);
- Hợp đồng Xây dựng – Chuyển giao – Thuê dịch vụ (Build – Transfer – Lease – BTL);
- Hợp đồng Xây dựng – Thuê dịch vụ – Chuyển giao (Build – Lease – Transfer – BLT);
- Hợp đồng Xây dựng – Chuyển giao (Build – Transfer – BT);
- Hợp đồng hỗn hợp, kết hợp các loại hợp đồng BOT, BTO, BOO, O&M, BTL và BLT.
Việc lựa chọn loại hợp đồng dự án PPP có ý nghĩa quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến cơ chế tài chính, phân bổ rủi ro, quyền và nghĩa vụ của nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án PPP trong suốt vòng đời dự án.
2. Mẫu hợp đồng dự án PPP
Nghị định 243 quy định nội dung chính của ba mẫu hợp đồng dự án PPP, bao gồm:
- Mẫu hợp đồng PPP áp dụng chung;
- Mẫu hợp đồng O&M;
- Mẫu hợp đồng BT không yêu cầu thanh toán.
Ngoài ra, Thông tư số 09/2022/TT-BGTVT quy định mẫu hợp đồng dự án PPP đối với các dự án BOT trong lĩnh vực giao thông.
Ngoại trừ mẫu hợp đồng BOT giao thông được quy định tương đối chi tiết tại Thông tư 09/2022/TT-BGTVT, các mẫu hợp đồng PPP tại Nghị định 243 chủ yếu mang tính định hướng, liệt kê các nội dung cơ bản cần được thỏa thuận, mà không thiết kế sẵn các điều khoản chi tiết.
Cách tiếp cận này tạo ra dư địa linh hoạt cho nhà đầu tư và doanh nghiệp dự án PPP trong việc cấu trúc hợp đồng và đàm phán các điều kiện thương mại, đặc biệt đối với các dự án PPP do nhà đầu tư đề xuất. Tuy nhiên, đồng thời cũng đặt ra thách thức đáng kể trong các dự án PPP do Nhà nước khởi xướng, khi:
- không có hợp đồng mẫu chi tiết để đối chiếu; và
- thời gian chuẩn bị hồ sơ dự thầu thường tương đối ngắn,
dẫn đến hạn chế trong việc rà soát toàn diện các nội dung hợp đồng dự án được đưa vào hồ sơ mời thầu.
3. Đàm phán và hoàn thiện hợp đồng dự án PPP
Trong giai đoạn lựa chọn nhà đầu tư thông qua đấu thầu, lựa chọn hoặc chỉ định, hợp đồng dự án PPP về cơ bản đã được định hình. Theo đó, nhà đầu tư có trách nhiệm xem xét toàn bộ các điều kiện và điều khoản hợp đồng ngay từ giai đoạn chuẩn bị hồ sơ dự thầu hoặc hồ sơ đề xuất.
Theo Điều 53 Nghị định 243, việc đàm phán và hoàn thiện hợp đồng dự án PPP sau khi lựa chọn nhà đầu tư bị giới hạn trong những khuôn khổ nhất định, trên nguyên tắc:
- không làm thay đổi nội dung chủ yếu của hồ sơ dự thầu/hồ sơ đề xuất; và
- không làm thay đổi các nội dung chào thầu/đề xuất của nhà đầu tư.
Theo đó, nội dung đàm phán sau khi lựa chọn nhà đầu tư chủ yếu nhằm làm rõ và hoàn thiện các chi tiết kỹ thuật, không làm thay đổi căn bản các điều kiện và điều khoản đã được xác lập trong hồ sơ dự thầu hoặc hồ sơ đề xuất.
4. Sửa đổi hợp đồng dự án PPP
Nhà đầu tư và doanh nghiệp dự án PPP được quyền đề nghị sửa đổi hợp đồng dự án PPP, với điều kiện:
- việc sửa đổi phải được quy định trong hợp đồng dự án PPP; và
- chỉ được thực hiện trong các trường hợp luật định, bao gồm:
(i) Dự án bị ảnh hưởng bởi sự kiện bất khả kháng, hoàn cảnh thay đổi cơ bản, hoặc có sự thay đổi về quy hoạch, chính sách, pháp luật liên quan gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến phương án kỹ thuật, phương án tài chính, hoặc giá, phí sản phẩm, dịch vụ công do doanh nghiệp dự án PPP cung cấp;
(ii) Điều chỉnh chủ thể ký kết hợp đồng;
(iii) Điều chỉnh thời hạn hợp đồng dự án PPP theo khoản 2 và khoản 3 Điều 51 Luật PPP;
(iv) Trường hợp khác thuộc thẩm quyền của cơ quan ký kết hợp đồng, với điều kiện không làm thay đổi chủ trương đầu tư và mang lại hiệu quả cao hơn về tài chính, kinh tế – xã hội cho dự án.
5. Chuyển nhượng hợp đồng dự án PPP
Luật PPP không quy định việc chuyển nhượng hợp đồng dự án PPP.
Khoản 1 Điều 54 Luật PPP chỉ ghi nhận việc chuyển nhượng cổ phần hoặc phần vốn góp, bao gồm:
- nhà đầu tư chuyển nhượng cổ phần, vốn góp cho nhà đầu tư khác; hoặc
- các thành viên trong liên danh nhà đầu tư chuyển nhượng cổ phần, vốn góp cho nhau hoặc cho nhà đầu tư ngoài liên danh.
Trên thực tế, điều này đòi hỏi nhà đầu tư cần cân nhắc kỹ cấu trúc đầu tư và các thỏa thuận nội bộ ngay từ giai đoạn đầu, nhằm bảo đảm tính linh hoạt trong quá trình thoái vốn hoặc tái cấu trúc dự án.
6. Chấm dứt hợp đồng dự án PPP trước thời hạn
Luật PPP quy định việc chấm dứt hợp đồng dự án PPP trước thời hạn chỉ được áp dụng trong các trường hợp sau:
(i) Dự án bị ảnh hưởng bởi sự kiện bất khả kháng, thay đổi về quy hoạch, chính sách, pháp luật mà các biện pháp khắc phục đã được áp dụng nhưng không bảo đảm việc tiếp tục thực hiện hợp đồng;
(ii) Vì lợi ích quốc gia, quốc phòng, an ninh quốc gia hoặc bảo vệ bí mật nhà nước;
(iii) Doanh nghiệp dự án PPP mất khả năng thanh toán theo pháp luật về phá sản;
(iv) Một trong các bên vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ theo hợp đồng dự án PPP;
(v) Trường hợp hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo quy định của pháp luật dân sự và các bên thỏa thuận chấm dứt hợp đồng;
(vi) Trường hợp sản phẩm khoa học, công nghệ hoặc đổi mới sáng tạo do doanh nghiệp dự án PPP tạo ra đã áp dụng cơ chế chia sẻ phần giảm doanh thu theo khoản 2a Điều 82 Luật PPP trong ba (03) năm đầu vận hành, nhưng doanh thu thực tế vẫn thấp hơn 50% doanh thu dự kiến theo phương án tài chính.
Trong các trường hợp chấm dứt hợp đồng nêu trên, nhà đầu tư và doanh nghiệp dự án PPP có thể được thanh toán một phần chi phí phát sinh do việc chấm dứt hợp đồng trước thời hạn. Tuy nhiên, việc thanh toán này được thực hiện trong khuôn khổ Luật PPP và chỉ nhằm bù đắp một phần thiệt hại, khó có khả năng bảo đảm mục tiêu lợi nhuận của nhà đầu tư.
Lưu ý
Bài viết này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không cấu thành ý kiến tư vấn pháp lý cho bất kỳ giao dịch hoặc vấn đề cụ thể nào. Việc áp dụng các quy định pháp luật có thể khác nhau tùy thuộc vào từng trường hợp.
Người đọc không nên sử dụng hoặc dựa vào nội dung bài viết này để đưa ra quyết định mà không có sự tham vấn ý kiến tư vấn pháp lý độc lập. BFSC Law LLC và tác giả bài viết không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ thiệt hại nào phát sinh từ việc sử dụng hoặc dựa vào nội dung của bài viết này.
Mọi yêu cầu tư vấn, trao đổi về hợp đồng PPP, vui lòng liên hệ với:
Luật sư Phan Quang Chung
Sáng lập viên, Luật sư điều hành – BFSC Law LLC
Email: [email protected]
Luật sư Dương Thị Vọng
Luật sư thành viên – BFSC Law LLC
Email: [email protected]

