Nghị định 318/2026/NĐ-CP: Ngoại lệ đối với hợp đồng phái sinh lãi suất có điều khoản thanh toán ròng trong thủ tục phục hồi, phá sản.
Trong khuôn khổ pháp luật về phục hồi, phá sản, việc xử lý các hợp đồng tài chính có cơ chế bù trừ và thanh toán ròng đặt ra yêu cầu đặc thù do những giao dịch này có thể liên quan đồng thời đến nghĩa vụ thanh toán, tài sản bảo đảm và việc xác định giá trị tài sản ròng giữa các bên.
Nghị định số 318/2026/NĐ-CP của Chính phủ đã thiết lập một số ngoại lệ đối với hợp đồng phái sinh lãi suất có điều khoản về thanh toán ròng, qua đó cho phép một số cơ chế xử lý, thanh toán và bù trừ tiếp tục được thực hiện trong quá trình phục hồi, phá sản doanh nghiệp, hợp tác xã.
Bài viết này cập nhật những nội dung đáng lưu ý của Nghị định 318/2026/NĐ-CP và đưa ra một số khuyến nghị thực tiễn đối với các bên tham gia hợp đồng, doanh nghiệp, hợp tác xã đang bị áp dụng thủ tục phá sản và Thẩm phán giải quyết thủ tục phá sản. Nghị định 318/2026/NĐ-CP không điều chỉnh toàn bộ các loại hợp đồng phái sinh mà tập trung vào hợp đồng phái sinh lãi suất có điều khoản về thanh toán ròng trong bối cảnh doanh nghiệp, hợp tác xã tham gia thủ tục phục hồi, phá sản.
Phạm vi điều chỉnh của Nghị định liên quan trực tiếp đến bốn nhóm quy định của Luật Phục hồi, phá sản, gồm:
- Trường hợp không tạm dừng việc xử lý tài sản bảo đảm đối với chủ nợ có bảo đảm;
- Trường hợp thanh toán hoặc bù trừ không bị coi là giao dịch vô hiệu;
- Trường hợp không tạm đình chỉ, đình chỉ thực hiện hợp đồng đang có hiệu lực;
- Trường hợp không phải báo cáo Thẩm phán trước khi thực hiện bù trừ nghĩa vụ.
1. Hợp đồng phái sinh lãi suất và điều khoản thanh toán ròng
1.1. Hợp đồng phái sinh lãi suất
Theo Nghị định 318/2026/NĐ-CP, hợp đồng phái sinh lãi suất là thỏa thuận giữa các bên xác lập quyền và nghĩa vụ nhằm mục đích phòng ngừa, hạn chế rủi ro lãi suất theo pháp luật về kinh doanh, cung ứng sản phẩm phái sinh lãi suất của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài.
Khái niệm này cần được đặt trong hệ thống pháp luật chuyên ngành ngân hàng. Theo quy định về kinh doanh, cung ứng sản phẩm phái sinh lãi suất, sản phẩm phái sinh lãi suất là công cụ tài chính được định giá theo biến động dự kiến của lãi suất.
Hợp đồng phái sinh lãi suất được lập thành văn bản, bao gồm cả hợp đồng điện tử, và phải thể hiện các nội dung cơ bản như giao dịch gốc, giá trị khoản vốn gốc, lãi suất, kỳ hạn và ngày thanh toán, phương thức thanh toán lãi/lỗ ròng, quyền và nghĩa vụ của các bên, các trường hợp sửa đổi hoặc chấm dứt trước hạn, xử lý tranh chấp và thanh lý hợp đồng.
Các bên cũng có thể thỏa thuận áp dụng hợp đồng mẫu của Hiệp hội Hoán đổi và Phái sinh Quốc tế (ISDA), với điều kiện không trái với pháp luật Việt Nam.
1.2. Thanh toán ròng
Thanh toán ròng là thỏa thuận trong hợp đồng phái sinh lãi suất theo đó, khi các hợp đồng phái sinh lãi suất được chấm dứt tại hoặc trước thời điểm đáo hạn theo thỏa thuận, các bên xác định và thanh toán một khoản tiền ròng sau khi bù trừ các khoản tiền phải trả theo các hợp đồng giữa các bên.
Thay vì từng hợp đồng được thanh toán riêng biệt, các nghĩa vụ tương ứng được tổng hợp và bù trừ để xác định một giá trị chênh lệch duy nhất mà một bên phải thu hoặc phải trả cho bên còn lại.
Cơ chế này có ý nghĩa đặc biệt trong trường hợp một doanh nghiệp có nhiều hợp đồng phái sinh lãi suất với cùng một đối tác, bởi giá trị cần xử lý khi xảy ra sự kiện phá sản có thể được xác định trên cơ sở giá trị ròng thay vì từng nghĩa vụ riêng lẻ.
1.3. Các bên tham gia hợp đồng
Về mặt pháp lý, các bên của hợp đồng phái sinh lãi suất là các chủ thể giao kết hợp đồng. Trong hoạt động kinh doanh, cung ứng sản phẩm phái sinh lãi suất tại Việt Nam, một bên thường là ngân hàng thương mại hoặc chi nhánh ngân hàng nước ngoài cung ứng sản phẩm; bên còn lại có thể là khách hàng thuộc đối tượng được phép sử dụng sản phẩm phái sinh lãi suất.
Theo pháp luật chuyên ngành, khách hàng sử dụng sản phẩm phái sinh lãi suất trên thị trường trong nước có thể bao gồm tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài và pháp nhân được thành lập, hoạt động theo pháp luật Việt Nam; quy định hiện hành còn ghi nhận một số chủ thể khác theo từng trường hợp.
Do đó, khi rà soát một hợp đồng cụ thể, không nên chỉ xác định tên gọi của sản phẩm mà cần kiểm tra đồng thời:
- Tư cách pháp lý của các bên;
- Thẩm quyền giao kết;
- Giao dịch gốc làm cơ sở cho hợp đồng phái sinh;
- Mục đích phòng ngừa, hạn chế rủi ro lãi suất;
- Điều khoản về chấm dứt trước hạn;
- Điều khoản về sự kiện phá sản;
- Cơ chế bù trừ và thanh toán ròng;
- Cơ chế xác định giá trị chênh lệch ròng.
2. Bốn trường hợp đặc biệt theo Nghị định 318/2026/NĐ-CP
Điểm đáng chú ý nhất của Nghị định 318/2026/NĐ-CP là việc xác định các trường hợp mà một số quy định thông thường của Luật Phục hồi, phá sản không được áp dụng đối với hợp đồng phái sinh lãi suất có điều khoản về thanh toán ròng.
2.1. Không tạm dừng xử lý tài sản bảo đảm
Khi Tòa án thụ lý đơn yêu cầu áp dụng thủ tục phục hồi, phá sản đối với doanh nghiệp, hợp tác xã, việc xử lý tài sản bảo đảm của doanh nghiệp, hợp tác xã đối với chủ nợ có bảo đảm trong hợp đồng phái sinh lãi suất có điều khoản về thanh toán ròng không bị tạm dừng.
Đây là ngoại lệ đáng chú ý đối với cơ chế bảo vệ tài sản của doanh nghiệp trong giai đoạn đầu của thủ tục phục hồi, phá sản.
Tuy nhiên, chủ nợ có bảo đảm phải sẵn sàng cung cấp cho Quản tài viên, doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản hoặc Thẩm phán các thông tin liên quan, bao gồm:
- Lý do không tạm dừng xử lý tài sản bảo đảm;
- Tài sản bảo đảm đang được xử lý;
- Thời điểm bắt đầu xử lý;
- Địa điểm xử lý tài sản bảo đảm.
2.2. Thanh toán hoặc bù trừ trong 06 tháng trước ngày mở thủ tục phá sản không bị coi là vô hiệu
Theo nguyên tắc chung của Luật Phục hồi, phá sản, một số giao dịch thanh toán hoặc bù trừ được thực hiện trong khoảng thời gian 06 tháng trước ngày Tòa án ra quyết định mở thủ tục phá sản có thể bị xem xét là giao dịch vô hiệu nếu thuộc trường hợp luật định.
Nghị định 318/2026/NĐ-CP tạo ra ngoại lệ đối với thanh toán hoặc bù trừ trên cơ sở hợp đồng phái sinh lãi suất có điều khoản về thanh toán ròng.
Theo đó, việc thanh toán hoặc bù trừ được thực hiện trong thời gian 06 tháng trước ngày Tòa án ra quyết định mở thủ tục phá sản không bị coi là vô hiệu theo trường hợp tương ứng tại Luật Phục hồi, phá sản.
Khi được yêu cầu, các bên phải cung cấp:
- Điều khoản về thanh toán ròng;
- Thời điểm thực hiện thanh toán hoặc bù trừ;
- Tài liệu, dữ liệu liên quan đến việc thanh toán hoặc bù trừ.
2.3. Hợp đồng đang có hiệu lực không bị tạm đình chỉ hoặc đình chỉ
Một hợp đồng phái sinh lãi suất có điều khoản về thanh toán ròng đang có hiệu lực tại thời điểm:
- Tòa án thụ lý đơn yêu cầu áp dụng thủ tục phá sản; hoặc
- Tòa án ra quyết định mở thủ tục phá sản,
thì không bị tạm đình chỉ và không bị đình chỉ theo cơ chế tại Điều 51 Luật Phục hồi, phá sản.
Đây là một ngoại lệ quan trọng vì Điều 51 của Luật Phục hồi, phá sản về nguyên tắc cho phép Tòa án tạm đình chỉ hoặc đình chỉ những hợp đồng có khả năng gây bất lợi cho doanh nghiệp, hợp tác xã.
Đối với hợp đồng phái sinh lãi suất thuộc phạm vi Nghị định 318/2026/NĐ-CP, cơ chế đặc thù này nhằm bảo đảm khả năng tiếp tục vận hành và xử lý các nghĩa vụ phái sinh theo thỏa thuận của các bên.
Các bên phải có khả năng cung cấp:
- Điều khoản về thanh toán ròng;
- Tài liệu, dữ liệu chứng minh hợp đồng phái sinh lãi suất đang có hiệu lực.
2.4. Không phải báo cáo Thẩm phán trước khi thực hiện bù trừ nghĩa vụ
Đây là một trong những nội dung có ý nghĩa thực tiễn lớn nhất.
Sau khi Tòa án ra quyết định mở thủ tục phá sản, đối với các hợp đồng phái sinh lãi suất có điều khoản về thanh toán ròng được xác lập trước thời điểm đó, các bên có thể thực hiện cơ chế bù trừ theo thỏa thuận khi xảy ra sự kiện phá sản.
Cơ chế này có thể bao gồm:
1. Chấm dứt toàn bộ các hợp đồng phái sinh lãi suất giữa một bên với cùng một đối tác;
2. Xác định các khoản tiền mà mỗi bên phải trả;
3. Bù trừ các khoản nghĩa vụ tương ứng;
4. Xác định một giá trị chênh lệch duy nhất về tài sản giữa hai bên.
Việc bù trừ này không phải báo cáo Thẩm phán để xin ý kiến trước khi thực hiện.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa xác định giá trị tài sản chênh lệch và thanh toán giá trị chênh lệch.
Nghị định chỉ cho phép cơ chế bù trừ được thực hiện mà không cần báo cáo trước; việc thanh toán phần giá trị chênh lệch vẫn phải tuân thủ pháp luật về phục hồi, phá sản.
3. Tác động của Nghị định 318/2026/NĐ-CP đối với các bên trong hợp đồng phái sinh lãi suất
Nghị định 318/2026/NĐ-CP có thể làm thay đổi đáng kể cách các bên tiếp cận một sự kiện phá sản của đối tác.
3.1. Đối với ngân hàng hoặc bên cung ứng sản phẩm phái sinh
Bên cung ứng nên:
- Rà soát toàn bộ danh mục hợp đồng phái sinh lãi suất;
- Xác định hợp đồng nào có điều khoản thanh toán ròng;
- Kiểm tra cơ chế chấm dứt trước hạn và sự kiện phá sản;
- Xác định các hợp đồng giữa cùng một bên và cùng một đối tác có thể được đưa vào cơ chế bù trừ;
- Lưu trữ đầy đủ dữ liệu giao dịch, xác nhận giao dịch, lịch thanh toán và phương pháp định giá;
- Chuẩn bị hồ sơ chứng minh hiệu lực của hợp đồng và cơ sở pháp lý của cơ chế thanh toán ròng;
- Rà soát các tài sản bảo đảm và cơ chế xử lý tài sản bảo đảm;
- Xây dựng quy trình nội bộ để phản ứng ngay khi biết đối tác bị Tòa án thụ lý hoặc mở thủ tục phá sản.
Đặc biệt, cần tránh tình trạng hợp đồng có điều khoản thanh toán ròng trên giấy nhưng hồ sơ giao dịch, tài liệu xác nhận hoặc dữ liệu định giá không đủ để chứng minh cơ chế bù trừ khi tranh chấp phát sinh.
3.2. Đối với doanh nghiệp, hợp tác xã bị áp dụng thủ tục phá sản
Doanh nghiệp, hợp tác xã cần lập ngay danh mục các hợp đồng phái sinh đang còn hiệu lực và phân loại theo:
- Đối tác;
- Ngày giao kết;
- Thời hạn;
- Giao dịch gốc;
- Giá trị danh nghĩa;
- Giá trị thị trường;
- Tài sản bảo đảm;
- Điều khoản chấm dứt;
- Điều khoản sự kiện phá sản;
- Điều khoản thanh toán ròng;
- Các nghĩa vụ thanh toán đã phát sinh và chưa thanh toán.
Doanh nghiệp cũng cần phối hợp với Quản tài viên và doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản để bảo đảm các tài liệu liên quan được cung cấp đầy đủ, nhất quán.
Một vấn đề đặc biệt cần lưu ý là không nên tự ý coi mọi khoản thanh toán hoặc bù trừ liên quan đến hợp đồng phái sinh là hợp pháp chỉ vì hợp đồng có điều khoản thanh toán ròng. Cần xác định chính xác hợp đồng có thuộc phạm vi Nghị định 318/2026/NĐ-CP hay không và giao dịch cụ thể có đáp ứng điều kiện của cơ chế ngoại lệ hay không.
3.3. Đối với Thẩm phán giải quyết thủ tục phá sản
Đối với Thẩm phán, việc xử lý hợp đồng phái sinh lãi suất đòi hỏi phân biệt giữa:
(i) phạm vi ngoại lệ theo Nghị định 318/2026/NĐ-CP; và
(ii) các vấn đề vẫn phải tuân thủ Luật Phục hồi, phá sản.
Trước khi đánh giá một giao dịch hoặc yêu cầu của các bên, cần xác định:
1. Hợp đồng có phải là hợp đồng phái sinh lãi suất theo định nghĩa của Nghị định hay không;
2. Có điều khoản thanh toán ròng hay không;
3. Hợp đồng có được xác lập trước thời điểm Tòa án ra quyết định mở thủ tục phá sản hay không;
4. Hợp đồng có đang còn hiệu lực tại thời điểm pháp luật quy định hay không;
5. Giao dịch thanh toán/bù trừ có nằm trong thời hạn 06 tháng được Nghị định quy định hay không;
6. Các bên có cung cấp đầy đủ hồ sơ, dữ liệu chứng minh hay không;
7. Việc bù trừ chỉ nhằm xác định giá trị tài sản chênh lệch hay đã bao gồm cả việc thanh toán giá trị chênh lệch.
Đối với trường hợp Nghị định cho phép bù trừ không cần báo cáo trước, vai trò của Thẩm phán vẫn rất quan trọng trong việc kiểm tra hồ sơ, xác định phạm vi ngoại lệ và xử lý phần giá trị tài sản chênh lệch theo quy định của pháp luật về phục hồi, phá sản.
4. Khuyến nghị thực tiễn
Từ góc độ quản trị rủi ro pháp lý, các bên nên thực hiện ít nhất năm nhóm công việc sau:
Thứ nhất, rà soát điều khoản thanh toán ròng trước khi xảy ra sự kiện phá sản
Không chỉ xác định hợp đồng có điều khoản “netting” hay không, mà cần kiểm tra cách thức kích hoạt, phạm vi các hợp đồng được bù trừ, đối tác áp dụng, phương pháp tính toán và thời điểm xác định giá trị ròng.
Thứ hai, chuẩn hóa hồ sơ giao dịch
Hồ sơ nên đủ để chứng minh:
- Hợp đồng đã được giao kết hợp lệ;
- Hợp đồng còn hiệu lực;
- Điều khoản thanh toán ròng;
- Giao dịch gốc;
- Các khoản phải trả/phải thu;
- Cách thức định giá;
- Phương pháp xác định giá trị chênh lệch ròng.
Thứ ba, xây dựng quy trình phản ứng khi đối tác có dấu hiệu mất khả năng thanh toán
Các bên nên có quy trình nội bộ để ngay lập tức xác định:
- Có sự kiện kích hoạt chấm dứt hay không;
- Có thể chấm dứt/bù trừ toàn bộ danh mục hay không;
- Tài sản bảo đảm nào có thể được xử lý;
- Những nghĩa vụ nào đã đến hạn;
- Phần giá trị ròng dự kiến là tài sản hay nghĩa vụ của bên nào.
Thứ tư, phân biệt “bù trừ” với “thanh toán”
Nghị định 318/2026/NĐ-CP cho phép trong trường hợp nhất định thực hiện bù trừ mà không phải báo cáo Thẩm phán trước, nhưng không đồng nghĩa với việc bên có quyền được tự động thanh toán giá trị chênh lệch ngoài trình tự của pháp luật về phục hồi, phá sản.
Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý khi xây dựng quy trình xử lý sự kiện phá sản.
Thứ năm, rà soát các hợp đồng hiện hữu và vụ việc đang được giải quyết
Nghị định có quy định chuyển tiếp đáng chú ý: nếu vụ việc phục hồi, phá sản đã được Tòa án thụ lý nhưng chưa ra quyết định tuyên bố doanh nghiệp, hợp tác xã phá sản trước ngày Nghị định có hiệu lực thì hợp đồng phái sinh lãi suất có điều khoản thanh toán ròng được xem xét, giải quyết theo Nghị định 318/2026/NĐ-CP.
Ngược lại, nếu Tòa án đã ra quyết định tuyên bố doanh nghiệp, hợp tác xã phá sản trước ngày Nghị định có hiệu lực thì không áp dụng Nghị định để xem xét, giải quyết lại vụ việc.
5. Kết luận
Nghị định 318/2026/NĐ-CP tạo ra một cơ chế đặc thù đối với hợp đồng phái sinh lãi suất có điều khoản thanh toán ròng trong thủ tục phục hồi, phá sản.
Điểm cốt lõi của cơ chế này là bảo đảm khả năng vận hành của close-out netting/bù trừ và thanh toán ròng trong một số thời điểm quan trọng, đồng thời hạn chế việc các quy định chung về tạm dừng xử lý tài sản bảo đảm, vô hiệu giao dịch, đình chỉ hợp đồng và báo cáo trước khi bù trừ làm gián đoạn cơ chế quản trị rủi ro của giao dịch phái sinh.
Tuy nhiên, ngoại lệ không đồng nghĩa với việc loại trừ hoàn toàn hợp đồng phái sinh khỏi pháp luật về phục hồi, phá sản. Các bên vẫn phải chứng minh hợp đồng thuộc đúng phạm vi điều chỉnh, đáp ứng điều kiện về thời điểm và hiệu lực, đồng thời tuân thủ các quy định liên quan đến việc thanh toán giá trị chênh lệch và xử lý tài sản trong thủ tục phá sản.
Đối với ngân hàng, tổ chức tín dụng, doanh nghiệp sử dụng sản phẩm phái sinh và các bên tham gia hợp đồng, việc rà soát trước các điều khoản netting, chuẩn hóa hồ sơ và xây dựng quy trình xử lý sự kiện phá sản là cần thiết để giảm thiểu tranh chấp và rủi ro pháp lý khi sự kiện phá sản xảy ra.
Lưu ý:
Bài viết nhằm cung cấp thông tin pháp luật chung trên cơ sở Nghị định 318/2026/NĐ-CP, Luật Phục hồi, phá sản số 142/2025/QH15 và quy định pháp luật chuyên ngành liên quan. Việc xác định một hợp đồng cụ thể có thuộc phạm vi ngoại lệ hay không cần được đánh giá trên cơ sở toàn bộ hợp đồng, hồ sơ giao dịch, thỏa thuận thanh toán ròng và tình trạng pháp lý của các bên.

